spanish inquisition

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha: "Spanish Inquisition" một tổ chức tôn giáo chính trị được thành lập vào năm 1478 bởi Vua Ferdinand Nữ hoàng Isabella của Tây Ban Nha. Mục đích chính của duy trì sự thuần khiết của đạo Công giáo tại Tây Ban Nha, đặc biệt trong khoảng thế kỷ 15 đến 17. Tòa án này quyền lực tối cao được quản lý bởi cả chính quyền dân sự giáo hội, thường sử dụng các biện pháp khắc nghiệt như tra tấn xử tử để trừng phạt những người bị coi dị giáo. Tomás de Torquemada người nổi tiếng nhất giữ chức vụ tổng tra xét (inquisitor general) cho tổ chức này.

dụ sử dụng
  • (Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha nổi tiếng với các phương pháp thẩm vấn khắc nghiệt của .)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha để hiểu về sự không khoan dung tôn giáochâu Âu thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nobody expects the Spanish Inquisition!": Đây một câu nói hài hước nổi tiếng từ nhóm hài Monty Python, dùng để châm biếm sự bất ngờ hoặc sự can thiệp đột ngột, không mong đợi. Câu nói này thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ một điều đó xảy ra bất ngờ khó chịu.
    • When the boss suddenly announced a surprise audit, John joked, "Nobody expects the Spanish Inquisition!" (Khi ông chủ bất ngờ thông báo một cuộc kiểm toán bất ngờ, John nói đùa: "Không ai mong đợi Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha cả!")
Biến thể từ gần giống
  • Inquisition (danh từ): nói chung, chỉ bất kỳ tòa án hoặc cuộc điều tra nào tính chất tra khảo hoặc đàn áp, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.

    • The inquisition of the 16th century was a dark period in European history. (Cuộc điều tra dị giáo của thế kỷ 16 một giai đoạn đen tối trong lịch sử châu Âu.)
  • Inquisitor (danh từ): người thực hiện việc tra xét, đặc biệt trong Tòa án Dị giáo.

    • Torquemada was a feared inquisitor. (Torquemada một người tra xét đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical tribunal: tòa án giáo hội (dùng để chỉ các tòa án tôn giáo nói chung, nhưng không đặc thù cho Tây Ban Nha).
  • Religious persecution: sự đàn áp tôn giáo (mô tả hành động, không phải tổ chức).
Các cụm từ liên quan
  • To be subjected to the Inquisition: bị đưa ra xét xử bởi Tòa án Dị giáo.
    • Many heretics were subjected to the Inquisition. (Nhiều người dị giáo đã bị đưa ra xét xử bởi Tòa án Dị giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Spanish Inquisition" (idiom): dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, khắc nghiệt, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước, xuất phát từ Monty Python.
    • When my mom found out I skipped school, it felt like the Spanish Inquisition. (Khi mẹ tôi phát hiện tôi trốn học, cảm giác như thể Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha vậy.)